Nghĩa
Tên chính thức, không phải nghệ danh, bút danh hay tên thường gọi, nhưng là tên trong giấy tờ cá nhân.
Giải thích
Đối với những người thường sử dụng tên khác, chỉ ra tên thật của họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đối với những người thường sử dụng tên khác, chỉ ra tên thật của họ.
Nghĩa chính 1
Tên chính thức, không phải nghệ danh, bút danh hay tên thường gọi, nhưng là tên trong giấy tờ cá nhân.
Ví dụ
-
作家は受賞を機に本名を公表した。
Nhân dịp nhận giải, nhà văn đã công bố tên thật.
-
申込書には本名を記入してください。
Vui lòng điền tên thật vào đơn đăng ký.
-
彼の本名と芸名は広く知られている。
Tên thật và nghệ danh của anh đều được biết đến rộng rãi.
Cách kết hợp thường dùng
-
本名を名乗る
Xưng tên thật.
-
本名を明かす
Tiết lộ tên thật.
-
本名で登録する
Đăng ký bằng tên thật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cẩn thận khi xử lý thông tin cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「本名(ほんみょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 芸名・筆名・通称ではない、戸籍などの正式な名前。
- 表向きではなく、心の中で本当に考えていること。
- 生まれつき備わり、経験で学ばなくても現れる行動傾向。
- 人や物を思いのままに扱い、振り回すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 芸名・筆名・通称ではない、戸籍などの正式な名前。
Giải thích: 「本名」 thường dùng trong cụm 「本名を名乗る」(Xưng tên thật.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
