benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「本望」

Cách đọc
ほんもう
Từ loại
noun

Nghĩa

Điều mong ước từ lâu hoặc sự mãn nguyện khi thực hiện được điều đó.

Giải thích

Biểu thị cả nguyện vọng mạnh mẽ lẫn cảm giác thỏa lòng khi đạt được nó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị cả nguyện vọng mạnh mẽ lẫn cảm giác thỏa lòng khi đạt được nó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điều mong ước từ lâu hoặc sự mãn nguyện khi thực hiện được điều đó.

Ví dụ

  1. この舞台に立てれば役者として本望だ。

    Nếu được đứng trên sân khấu này thì với một diễn viên, tôi đã mãn nguyện.

  2. 長年の研究を完成できて本望です。

    Hoàn thành được công trình nghiên cứu nhiều năm là điều khiến tôi hết sức mãn nguyện.

  3. 故郷の復興に貢献することが彼の本望だった。

    Tâm nguyện của ông ấy là góp phần phục hồi quê hương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本望を遂げる

    toại nguyện

  • 本望である

    là điều mãn nguyện

  • 本望を果たす

    hoàn thành tâm nguyện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường được dùng đối lập với “不本意”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本望(ほんもう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 芸名・筆名・通称ではない、戸籍などの正式な名前。
  2. 表向きではなく、心の中で本当に考えていること。
  3. 生まれつき備わり、経験で学ばなくても現れる行動傾向。
  4. 長く願っていたこと、またはそれを実現した満足。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 長く願っていたこと、またはそれを実現した満足。

Giải thích: 「本望」 thường dùng trong cụm 「本望を遂げる」(toại nguyện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1