Nghĩa
Tâm thế nghiêm túc làm một việc, không phải đùa hay chỉ làm cho có.
Giải thích
Biểu thị ý chí hoặc thái độ thật sự nghiêm túc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị ý chí hoặc thái độ thật sự nghiêm túc.
Nghĩa chính 1
Tâm thế nghiêm túc làm một việc, không phải đùa hay chỉ làm cho có.
Ví dụ
-
彼が本気で謝っていることは声で分かった。
Qua giọng nói, tôi biết anh ấy đang thành tâm xin lỗi.
-
大会に出るなら本気で練習しよう。
Nếu tham gia giải đấu thì hãy tập luyện thật nghiêm túc.
-
会社は改革に本気で取り組む姿勢を示す必要がある。
Công ty cần thể hiện thái độ nghiêm túc thực hiện cải cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
本気になる
trở nên nghiêm túc
-
本気で取り組む
nghiêm túc thực hiện
-
本気の勝負
cuộc đấu thật sự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng “本気を出す” cũng được dùng nhiều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「本気(ほんき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大切な目的や根本となることより、手段や枝葉のことを重く見て順序を逆にすること。
- 長く願っていたこと、またはそれを実現した満足。
- 冗談や形だけではなく、真剣に取り組む気持ち。
- 芸名・筆名・通称ではない、戸籍などの正式な名前。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 冗談や形だけではなく、真剣に取り組む気持ち。
Giải thích: 「本気」 thường dùng trong cụm 「本気になる」(trở nên nghiêm túc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
