benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「本気」

Cách đọc
ほんき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tâm thế nghiêm túc làm một việc, không phải đùa hay chỉ làm cho có.

Giải thích

Biểu thị ý chí hoặc thái độ thật sự nghiêm túc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị ý chí hoặc thái độ thật sự nghiêm túc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tâm thế nghiêm túc làm một việc, không phải đùa hay chỉ làm cho có.

Ví dụ

  1. 彼が本気で謝っていることは声で分かった。

    Qua giọng nói, tôi biết anh ấy đang thành tâm xin lỗi.

  2. 大会に出るなら本気で練習しよう。

    Nếu tham gia giải đấu thì hãy tập luyện thật nghiêm túc.

  3. 会社は改革に本気で取り組む姿勢を示す必要がある。

    Công ty cần thể hiện thái độ nghiêm túc thực hiện cải cách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本気になる

    trở nên nghiêm túc

  • 本気で取り組む

    nghiêm túc thực hiện

  • 本気の勝負

    cuộc đấu thật sự

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng “本気を出す” cũng được dùng nhiều.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本気(ほんき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大切な目的や根本となることより、手段や枝葉のことを重く見て順序を逆にすること。
  2. 長く願っていたこと、またはそれを実現した満足。
  3. 冗談や形だけではなく、真剣に取り組む気持ち。
  4. 芸名・筆名・通称ではない、戸籍などの正式な名前。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 冗談や形だけではなく、真剣に取り組む気持ち。

Giải thích: 「本気」 thường dùng trong cụm 「本気になる」(trở nên nghiêm túc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1