Nghĩa
Tòa nhà trung tâm, đối lập với nhà phụ và các tòa khác.
Giải thích
Chỉ tòa nhà chính trong số nhiều tòa nhà cấu thành một cơ sở.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tòa nhà chính trong số nhiều tòa nhà cấu thành một cơ sở.
Nghĩa chính 1
Tòa nhà trung tâm, đối lập với nhà phụ và các tòa khác.
Ví dụ
-
受付は別館ではなく本館の一階にある。
Quầy tiếp nhận nằm ở tầng một của tòa nhà chính, không phải nhà phụ.
-
改修中の本館は来月から利用できる。
Tòa nhà chính đang được cải tạo sẽ có thể sử dụng từ tháng sau.
-
資料は本館と新館に分けて保存されている。
Tài liệu được chia ra lưu giữ ở tòa nhà chính và tòa nhà mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
本館の入口
lối vào tòa nhà chính
-
本館へ移る
chuyển sang tòa nhà chính
-
本館と別館
tòa nhà chính và nhà phụ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm cách dùng chỉ tòa nhà nơi người nói đang có mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「本館(ほんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 冗談や形だけではなく、真剣に取り組む気持ち。
- 別館などに対する、中心となる建物。
- 大切な目的や根本となることより、手段や枝葉のことを重く見て順序を逆にすること。
- 長く願っていたこと、またはそれを実現した満足。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 別館などに対する、中心となる建物。
Giải thích: 「本館」 thường dùng trong cụm 「本館の入口」(lối vào tòa nhà chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
