benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「本格」

Cách đọc
ほんかく
Từ loại
prenominal

Nghĩa

Hình thức hoàn chỉnh, chân chính, dựa trên phương pháp vốn có.

Giải thích

Chỉ phương pháp hoặc trạng thái chính quy, đích thực chứ không phải bản giản lược hay mô phỏng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phương pháp hoặc trạng thái chính quy, đích thực chứ không phải bản giản lược hay mô phỏng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
prenominal

Hình thức hoàn chỉnh, chân chính, dựa trên phương pháp vốn có.

Ví dụ

  1. 冬を迎え、山では本格的に雪が降り始めた。

    Đông đến, tuyết bắt đầu rơi thực sự trên núi.

  2. 職人から本格的な技法を学ぶ機会を得た。

    Tôi có cơ hội học kỹ thuật chính thống từ một nghệ nhân.

  3. 店では家庭でも楽しめる本格的な料理を提供している。

    Cửa hàng phục vụ món ăn chính thống mà khách có thể thưởng thức ngay cả tại nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本格的な技法

    kỹ thuật chính thống

  • 本格的な味

    hương vị đích thực

  • 本格的な設備

    thiết bị chuyên nghiệp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay, dạng “本格的” được dùng phổ biến hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本格(ほんかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本来のやり方に基づき、本物として整った形。
  2. 別館などに対する、中心となる建物。
  3. 冗談や形だけではなく、真剣に取り組む気持ち。
  4. 大切な目的や根本となることより、手段や枝葉のことを重く見て順序を逆にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 本来のやり方に基づき、本物として整った形。

Giải thích: 「本格」 thường dùng trong cụm 「本格的な技法」(kỹ thuật chính thống).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1