Nghĩa
Ý muốn thật sự của chính người đó hoặc mục đích vốn có ban đầu.
Giải thích
Biểu thị chân ý khác với thái độ bề ngoài hoặc nguyện vọng đã có từ đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị chân ý khác với thái độ bề ngoài hoặc nguyện vọng đã có từ đầu.
Nghĩa chính 1
Ý muốn thật sự của chính người đó hoặc mục đích vốn có ban đầu.
Ví dụ
-
誤解を招いたが、彼の本意は協力することだった。
Dù gây hiểu lầm, ý định thực sự của ông ấy là hợp tác.
-
この結果は私の本意ではない。
Kết quả này không đúng với nguyện ý của tôi.
-
創業者の本意を確かめて計画を見直した。
Sau khi xác nhận ý nguyện của người sáng lập, chúng tôi xem xét lại kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
本意を明かす
bộc lộ ý định thực sự
-
本意ではない
không đúng với nguyện ý
-
本意を遂げる
thực hiện được nguyện vọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
“本音” thiên về cảm xúc thẳng thắn, còn “本意” thường chỉ ý định hoặc mong muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「本意(ほんい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- それまでの考えや決意を変えること。
- 本来のやり方に基づき、本物として整った形。
- 本人が本当に望んでいる意思や、もともとの目的。
- 別館などに対する、中心となる建物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 本人が本当に望んでいる意思や、もともとの目的。
Giải thích: 「本意」 thường dùng trong cụm 「本意を明かす」(bộc lộ ý định thực sự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
