benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「本意」

Cách đọc
ほんい
Từ loại
noun

Nghĩa

Ý muốn thật sự của chính người đó hoặc mục đích vốn có ban đầu.

Giải thích

Biểu thị chân ý khác với thái độ bề ngoài hoặc nguyện vọng đã có từ đầu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị chân ý khác với thái độ bề ngoài hoặc nguyện vọng đã có từ đầu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ý muốn thật sự của chính người đó hoặc mục đích vốn có ban đầu.

Ví dụ

  1. 誤解を招いたが、彼の本意は協力することだった。

    Dù gây hiểu lầm, ý định thực sự của ông ấy là hợp tác.

  2. この結果は私の本意ではない。

    Kết quả này không đúng với nguyện ý của tôi.

  3. 創業者の本意を確かめて計画を見直した。

    Sau khi xác nhận ý nguyện của người sáng lập, chúng tôi xem xét lại kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本意を明かす

    bộc lộ ý định thực sự

  • 本意ではない

    không đúng với nguyện ý

  • 本意を遂げる

    thực hiện được nguyện vọng

Điểm cần lưu ý khi dùng

“本音” thiên về cảm xúc thẳng thắn, còn “本意” thường chỉ ý định hoặc mong muốn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本意(ほんい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. それまでの考えや決意を変えること。
  2. 本来のやり方に基づき、本物として整った形。
  3. 本人が本当に望んでいる意思や、もともとの目的。
  4. 別館などに対する、中心となる建物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 本人が本当に望んでいる意思や、もともとの目的。

Giải thích: 「本意」 thường dùng trong cụm 「本意を明かす」(bộc lộ ý định thực sự).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1