benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「翻意」

Cách đọc
ほんい
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Thay đổi suy nghĩ hoặc quyết tâm đã có trước đó.

Giải thích

Dùng khi thay đổi ý định đã quyết vì được thuyết phục hoặc hoàn cảnh biến đổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi thay đổi ý định đã quyết vì được thuyết phục hoặc hoàn cảnh biến đổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Thay đổi suy nghĩ hoặc quyết tâm đã có trước đó.

Ví dụ

  1. 交渉の結果、反対派の一部が翻意した。

    Sau cuộc đàm phán, một bộ phận phe phản đối đã đổi ý.

  2. 彼を翻意させるには新しい証拠が必要だ。

    Cần có chứng cứ mới để khiến ông ấy thay đổi ý định.

  3. 代表は翻意しないと明言した。

    Người đại diện tuyên bố rõ rằng mình sẽ không đổi ý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 翻意を促す

    thúc đẩy việc đổi ý

  • 翻意させる

    khiến đổi ý

  • 突然の翻意

    sự đổi ý đột ngột

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói trang trọng, thường gặp trong bài viết về chính trị hoặc đàm phán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「翻意(ほんい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本来のやり方に基づき、本物として整った形。
  2. 別館などに対する、中心となる建物。
  3. それまでの考えや決意を変えること。
  4. 冗談や形だけではなく、真剣に取り組む気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. それまでの考えや決意を変えること。

Giải thích: 「翻意」 thường dùng trong cụm 「翻意を促す」(thúc đẩy việc đổi ý).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1