Nghĩa
Thay đổi suy nghĩ hoặc quyết tâm đã có trước đó.
Giải thích
Dùng khi thay đổi ý định đã quyết vì được thuyết phục hoặc hoàn cảnh biến đổi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi thay đổi ý định đã quyết vì được thuyết phục hoặc hoàn cảnh biến đổi.
Nghĩa chính 1
Thay đổi suy nghĩ hoặc quyết tâm đã có trước đó.
Ví dụ
-
交渉の結果、反対派の一部が翻意した。
Sau cuộc đàm phán, một bộ phận phe phản đối đã đổi ý.
-
彼を翻意させるには新しい証拠が必要だ。
Cần có chứng cứ mới để khiến ông ấy thay đổi ý định.
-
代表は翻意しないと明言した。
Người đại diện tuyên bố rõ rằng mình sẽ không đổi ý.
Cách kết hợp thường dùng
-
翻意を促す
thúc đẩy việc đổi ý
-
翻意させる
khiến đổi ý
-
突然の翻意
sự đổi ý đột ngột
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói trang trọng, thường gặp trong bài viết về chính trị hoặc đàm phán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「翻意(ほんい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本来のやり方に基づき、本物として整った形。
- 別館などに対する、中心となる建物。
- それまでの考えや決意を変えること。
- 冗談や形だけではなく、真剣に取り組む気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. それまでの考えや決意を変えること。
Giải thích: 「翻意」 thường dùng trong cụm 「翻意を促す」(thúc đẩy việc đổi ý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
