Nghĩa
Trung tâm đặc biệt nổi tiếng hoặc nơi phát tích của một ngành nghề hay nền văn hóa.
Giải thích
Chỉ vùng được công nhận về chất lượng hoặc truyền thống, thường dùng dưới dạng 「本場の」.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ vùng được công nhận về chất lượng hoặc truyền thống, thường dùng dưới dạng 「本場の」.
Nghĩa chính 1
Trung tâm đặc biệt nổi tiếng hoặc nơi phát tích của một ngành nghề hay nền văn hóa.
Ví dụ
-
本場の料理を学ぶため現地を訪れた。
Đã đến tận địa phương để học ẩm thực chính gốc.
-
彼は音楽の本場で長年修業した。
Anh ấy đã tu nghiệp nhiều năm tại cái nôi của dòng nhạc ấy.
-
この町は陶器の本場として知られている。
Thị trấn này được biết đến là một trung tâm gốm sứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
本場の味
hương vị chính gốc
-
本場で学ぶ
học ngay tại nơi chính gốc
-
本場として知られる
được biết đến là nơi chính gốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm thuật ngữ chuyên môn chỉ phiên giao dịch buổi sáng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「本場(ほんば)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある産業・文化で特に有名な中心地、またはその発祥地。
- 本人が本当に望んでいる意思や、もともとの目的。
- それまでの考えや決意を変えること。
- 本来のやり方に基づき、本物として整った形。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある産業・文化で特に有名な中心地、またはその発祥地。
Giải thích: 「本場」 thường dùng trong cụm 「本場の味」(hương vị chính gốc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
