benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「補給」

Cách đọc
ほきゅう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Chuyển giao các nguồn cung cấp và năng lượng thiếu hụt.

Giải thích

Để duy trì hoạt động, hãy cung cấp thêm thực phẩm, nhiên liệu và các bộ phận khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để duy trì hoạt động, hãy cung cấp thêm thực phẩm, nhiên liệu và các bộ phận khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Chuyển giao các nguồn cung cấp và năng lượng thiếu hụt.

Ví dụ

  1. 前線へ食料を補給する。

    Đưa lương thực đến tuyến đầu, tiếp tế cho các đơn vị.

  2. 給油所で燃料を補給した。

    Đã tiếp nhiên liệu tại trạm xăng.

  3. 不足した部品の補給が遅れている。

    Việc cung cấp các bộ phận thiếu hụt bị chậm trễ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 燃料を補給する

    Đổ xăng để tiếp nhiên liệu.

  • 物資補給

    tiếp tế vật tư

  • 補給が途絶える

    nguồn tiếp tế bị gián đoạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「補給(ほきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある産業・文化で特に有名な中心地、またはその発祥地。
  2. 不足する物資やエネルギーを送り届けること。
  3. 本人が本当に望んでいる意思や、もともとの目的。
  4. それまでの考えや決意を変えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 不足する物資やエネルギーを送り届けること。

Giải thích: 「補給」 thường dùng trong cụm 「燃料を補給する」(Đổ xăng để tiếp nhiên liệu.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1