Nghĩa
Thêm vật liệu, nhân lực... vào phần yếu để tăng độ bền hoặc năng lực.
Giải thích
Bù đắp chỗ thiếu của công trình, tổ chức, nhân sự... để chúng khó hư hỏng hơn và hoạt động tốt hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bù đắp chỗ thiếu của công trình, tổ chức, nhân sự... để chúng khó hư hỏng hơn và hoạt động tốt hơn.
Nghĩa chính 1
Thêm vật liệu, nhân lực... vào phần yếu để tăng độ bền hoặc năng lực.
Ví dụ
-
古い橋を鉄骨で補強した。
Cây cầu cũ được gia cố bằng khung thép.
-
守備を補強するため新選手を獲得した。
Đội đã tuyển cầu thủ mới để tăng cường hàng phòng ngự.
-
地盤の補強工事が始まった。
Việc củng cố nền móng đã được bắt đầu, và việc xây dựng đã được tiến hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
構造を補強する
Cải thiện cấu trúc để tăng cường.
-
戦力補強
Tăng cường lực lượng.
-
補強工事
công trình gia cố
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「補強(ほきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不足する物資やエネルギーを送り届けること。
- ある産業・文化で特に有名な中心地、またはその発祥地。
- 弱い部分に材料や人員などを加え、強度や能力を高めること。
- 本人が本当に望んでいる意思や、もともとの目的。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 弱い部分に材料や人員などを加え、強度や能力を高めること。
Giải thích: 「補強」 thường dùng trong cụm 「構造を補強する」(Cải thiện cấu trúc để tăng cường.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
