Nghĩa
Tự hào vì có năng lực, thành tích hoặc đặc điểm xuất sắc.
Giải thích
Cá nhân, vùng hoặc tổ chức đề cao điều có giá trị như một vinh dự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cá nhân, vùng hoặc tổ chức đề cao điều có giá trị như một vinh dự.
Nghĩa chính 1
Tự hào vì có năng lực, thành tích hoặc đặc điểm xuất sắc.
Ví dụ
-
地域が世界遺産を誇る。
Địa phương tự hào có di sản thế giới.
-
同社は国内最大の生産量を誇る。
Công ty tự hào có sản lượng lớn nhất nước.
-
選手は記録より仲間を誇ると語った。
Vận động viên nói anh tự hào về đồng đội hơn kỷ lục.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝統を誇る
tự hào về truyền thống
-
世界に誇る技術
công nghệ đáng tự hào với thế giới
-
実績を誇る
tự hào về thành tích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể là tự hào chính đáng hoặc khoe khoang quá mức tùy ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「誇る(ほこる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 優れた能力・実績・特徴を持つことを自慢に思う。
- 弱い部分に材料や人員などを加え、強度や能力を高めること。
- 不足する物資やエネルギーを送り届けること。
- ある産業・文化で特に有名な中心地、またはその発祥地。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 優れた能力・実績・特徴を持つことを自慢に思う。
Giải thích: 「誇る」 thường dùng trong cụm 「伝統を誇る」(tự hào về truyền thống).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
