benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「保管」

Cách đọc
ほかん
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Giữ và quản lý các vật dụng để tránh hư hại.

Giải thích

Là việc lưu trữ tài liệu, hành lý, hàng hóa nguy hiểm, v.v. trong những nơi và điều kiện thích hợp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là việc lưu trữ tài liệu, hành lý, hàng hóa nguy hiểm, v.v. trong những nơi và điều kiện thích hợp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Giữ và quản lý các vật dụng để tránh hư hại.

Ví dụ

  1. 貴重品は受付で保管する。

    Đồ quý giá được lưu giữ tại quầy lễ tân.

  2. 薬品の保管方法を規則で定めた。

    Các quy định về cách bảo quản thuốc được ban hành.

  3. 契約書を十年間保管してください。

    Hãy lưu giữ hợp đồng trong mười năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 書類を保管する

    Để lưu trữ các tài liệu.

  • 適切に保管する

    Lưu trữ đúng cách.

  • 保管場所

    nơi bảo quản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「保管(ほかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 縫い目がほどけ、布が開く。
  2. 物品を預かり、損なわれないよう管理すること。
  3. 優れた能力・実績・特徴を持つことを自慢に思う。
  4. 弱い部分に材料や人員などを加え、強度や能力を高めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物品を預かり、損なわれないよう管理すること。

Giải thích: 「保管」 thường dùng trong cụm 「書類を保管する」(Để lưu trữ các tài liệu.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1