benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「捕獲」

Cách đọc
ほかく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Bắt giữ động vật hoặc con người.

Giải thích

Hành vi bắt giữ một đối tượng đang bỏ chạy nhằm mục đích nghiên cứu, bảo vệ, loại trừ...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hành vi bắt giữ một đối tượng đang bỏ chạy nhằm mục đích nghiên cứu, bảo vệ, loại trừ...

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Bắt giữ động vật hoặc con người.

Ví dụ

  1. 研究者は鳥を捕獲して標識を付けた。

    Các nhà nghiên cứu đã bắt và đánh dấu các con chim, sau đó dán nhãn cho chúng.

  2. 逃げた動物を安全に捕獲した。

    Những con vật chạy trốn đã được bắt giữ an toàn.

  3. 違法な捕獲を防ぐため監視を強めた。

    Hoạt động giám sát được tăng cường để ngăn việc bắt giữ trái phép.

Cách kết hợp thường dùng

  • 動物を捕獲する

    bắt động vật

  • 捕獲に成功する

    Bắt được con mồi thành công.

  • 違法な捕獲

    việc bắt giữ trái phép

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捕獲(ほかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物品を預かり、損なわれないよう管理すること。
  2. 縫い目がほどけ、布が開く。
  3. 動物や人を捕らえること。
  4. 優れた能力・実績・特徴を持つことを自慢に思う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 動物や人を捕らえること。

Giải thích: 「捕獲」 thường dùng trong cụm 「動物を捕獲する」(bắt động vật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1