Nghĩa
Bắt giữ động vật hoặc con người.
Giải thích
Hành vi bắt giữ một đối tượng đang bỏ chạy nhằm mục đích nghiên cứu, bảo vệ, loại trừ...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành vi bắt giữ một đối tượng đang bỏ chạy nhằm mục đích nghiên cứu, bảo vệ, loại trừ...
Nghĩa chính 1
Bắt giữ động vật hoặc con người.
Ví dụ
-
研究者は鳥を捕獲して標識を付けた。
Các nhà nghiên cứu đã bắt và đánh dấu các con chim, sau đó dán nhãn cho chúng.
-
逃げた動物を安全に捕獲した。
Những con vật chạy trốn đã được bắt giữ an toàn.
-
違法な捕獲を防ぐため監視を強めた。
Hoạt động giám sát được tăng cường để ngăn việc bắt giữ trái phép.
Cách kết hợp thường dùng
-
動物を捕獲する
bắt động vật
-
捕獲に成功する
Bắt được con mồi thành công.
-
違法な捕獲
việc bắt giữ trái phép
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捕獲(ほかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物品を預かり、損なわれないよう管理すること。
- 縫い目がほどけ、布が開く。
- 動物や人を捕らえること。
- 優れた能力・実績・特徴を持つことを自慢に思う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 動物や人を捕らえること。
Giải thích: 「捕獲」 thường dùng trong cụm 「動物を捕獲する」(bắt động vật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
