benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「補充」

Cách đọc
ほじゅう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đổ đầy những phần thiếu hụt, bổ sung thêm những phần mới.

Giải thích

Việc thêm hàng hóa, nhân lực, chất lỏng, v.v... vào để phục hồi số lượng cần thiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Việc thêm hàng hóa, nhân lực, chất lỏng, v.v... vào để phục hồi số lượng cần thiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đổ đầy những phần thiếu hụt, bổ sung thêm những phần mới.

Ví dụ

  1. 棚の商品を補充した。

    Đã bổ sung hàng hóa lên kệ.

  2. 不足する人員を補充する計画だ。

    Đây là kế hoạch để bù đắp cho sự thiếu hụt nhân lực.

  3. 用紙が減ったので、プリンターのトレーに補充した。

    Vì giấy sắp hết nên đã bổ sung vào khay máy in.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商品を補充する

    bổ sung hàng hóa

  • 人員補充

    bổ sung nhân sự

  • 在庫を補充する

    Để bổ sung nguồn cung cấp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「補充(ほじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物や人を捕らえること。
  2. 物品を預かり、損なわれないよう管理すること。
  3. 縫い目がほどけ、布が開く。
  4. 減った分や足りない分を新たに入れて満たすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 減った分や足りない分を新たに入れて満たすこと。

Giải thích: 「補充」 thường dùng trong cụm 「商品を補充する」(bổ sung hàng hóa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1