benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「補助」

Cách đọc
ほじょ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Giúp người hoặc chức năng giữ vai trò chính và bù đắp phần còn thiếu.

Giải thích

Nó hỗ trợ các công việc, chi phí, chức năng, v.v. để giúp đạt được mục tiêu của dự án.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó hỗ trợ các công việc, chi phí, chức năng, v.v. để giúp đạt được mục tiêu của dự án.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Giúp người hoặc chức năng giữ vai trò chính và bù đắp phần còn thiếu.

Ví dụ

  1. 担当者の作業を補助する職員を配置した。

    Nhân viên hỗ trợ công việc của người phụ trách đã được bố trí.

  2. 案内係が高齢者の移動を補助した。

    Nhân viên hướng dẫn đã hỗ trợ người cao tuổi di chuyển.

  3. 歩行を補助する器具を使用する。

    Sử dụng các thiết bị hỗ trợ đi bộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作業を補助する

    Để hỗ trợ công việc.

  • 移動を補助する

    Để hỗ trợ di chuyển.

  • 補助器具

    Dụng cụ hỗ trợ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「補助(ほじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 中心となる人や働きを助け、足りない部分を補うこと。
  2. 減った分や足りない分を新たに入れて満たすこと。
  3. 動物や人を捕らえること。
  4. 物品を預かり、損なわれないよう管理すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 中心となる人や働きを助け、足りない部分を補うこと。

Giải thích: 「補助」 thường dùng trong cụm 「作業を補助する」(Để hỗ trợ công việc.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1