benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「保育」

Cách đọc
ほいく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ một cách an toàn, hỗ trợ sinh hoạt và sự phát triển của trẻ.

Giải thích

Hoạt động chăm sóc trẻ em tại gia đình hoặc cơ sở, đồng thời theo dõi sức khỏe và sự phát triển của trẻ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hoạt động chăm sóc trẻ em tại gia đình hoặc cơ sở, đồng thời theo dõi sức khỏe và sự phát triển của trẻ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ một cách an toàn, hỗ trợ sinh hoạt và sự phát triển của trẻ.

Ví dụ

  1. 保育施設で幼い子どもを保育する。

    Họ chăm sóc trẻ em nhỏ trong các trung tâm nuôi dưỡng và dạy dỗ.

  2. 地域では保育の担い手が不足している。

    Thiếu nhân lực chăm sóc trẻ em ở các khu vực, thiếu người chăm lo trẻ em.

  3. 仕事と保育を両立できる制度が必要だ。

    Cần có một hệ thống cho phép cân bằng công việc và chăm sóc trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 子どもを保育する

    chăm sóc trẻ em

  • 保育施設

    Cơ sở chăm sóc trẻ em.

  • 保育を支える

    Hỗ trợ chăm sóc trẻ em.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「保育(ほいく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 中心となる人や働きを助け、足りない部分を補うこと。
  2. 減った分や足りない分を新たに入れて満たすこと。
  3. 動物や人を捕らえること。
  4. 乳幼児を安全に守り、生活と成長を支えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 乳幼児を安全に守り、生活と成長を支えること。

Giải thích: 「保育」 thường dùng trong cụm 「子どもを保育する」(chăm sóc trẻ em).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1