Nghĩa
Các hoạt động đánh cá để bắt cá voi.
Giải thích
Cá voi được săn bắt để lấy thịt, làm thức ăn và nghiên cứu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cá voi được săn bắt để lấy thịt, làm thức ăn và nghiên cứu.
Nghĩa chính 1
Các hoạt động đánh cá để bắt cá voi.
Ví dụ
-
商業捕鯨の是非をめぐって議論が続く。
Cuộc tranh luận về việc có nên đánh bắt cá voi thương mại hay không vẫn tiếp tục.
-
捕鯨に関する国際会議が開かれた。
Một hội nghị quốc tế về đánh bắt cá voi được tổ chức.
-
地域には古い捕鯨文化が残っている。
Một nền văn hóa săn cá voi cổ xưa vẫn còn tồn tại trong khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
商業捕鯨
hoạt động săn bắt cá voi thương mại
-
捕鯨を行う
tiến hành săn bắt cá voi
-
捕鯨文化
Văn hóa săn cá voi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捕鯨(ほげい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 乳幼児を安全に守り、生活と成長を支えること。
- 中心となる人や働きを助け、足りない部分を補うこと。
- 減った分や足りない分を新たに入れて満たすこと。
- 鯨を捕らえる漁業活動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 鯨を捕らえる漁業活動。
Giải thích: 「捕鯨」 thường dùng trong cụm 「商業捕鯨」(hoạt động săn bắt cá voi thương mại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
