Nghĩa
Cho tiền, vật phẩm hoặc sự giúp đỡ cho người đang gặp khó khăn.
Giải thích
Biểu thị việc ban sự giúp đỡ, thực hiện một biện pháp chuyên môn, hoặc gia công thêm cho đối tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc ban sự giúp đỡ, thực hiện một biện pháp chuyên môn, hoặc gia công thêm cho đối tượng.
Nghĩa chính 1
Cho tiền, vật phẩm hoặc sự giúp đỡ cho người đang gặp khó khăn.
Ví dụ
-
飢えた人々に食料を施した。
Đã phân phát lương thực cho những người đang đói.
Cách kết hợp thường dùng
-
恩恵を施す
Ban ân huệ
Nghĩa khác 2
Thực hiện các hành động cần thiết như điều trị, giáo dục, phòng ngừa và xử lý.
Ví dụ
-
医師は負傷者に応急処置を施す。
Bác sĩ tiến hành sơ cứu cho người bị thương.
Cách kết hợp thường dùng
-
治療を施す
Tiến hành điều trị
Nghĩa khác 3
Gia công hoặc trang trí thêm trên bề mặt hay kết cấu của vật.
Ví dụ
-
木箱の表面に精密な装飾を施した。
Người ta đã trang trí tinh xảo trên bề mặt chiếc hộp gỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
装飾を施す
Trang trí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi tân ngữ là sự trợ giúp, từ này mang nghĩa ban cho; khi là biện pháp xử lý thì mang nghĩa thực hiện; khi là trang trí hay gia công thì mang nghĩa thêm vào đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「施す(ほどこす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鯨を捕らえる漁業活動。
- 困っている人などに金品や助けを与える。
- 乳幼児を安全に守り、生活と成長を支えること。
- 中心となる人や働きを助け、足りない部分を補うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 困っている人などに金品や助けを与える。
Giải thích: 「施す」 thường dùng trong cụm 「恩恵を施す」(Ban ân huệ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
