Nghĩa
Đất giàu dinh dưỡng, cây trồng phát triển tốt.
Giải thích
Diễn tả đất có nhiều dưỡng chất, thích hợp cây nông nghiệp sinh trưởng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả đất có nhiều dưỡng chất, thích hợp cây nông nghiệp sinh trưởng.
Nghĩa chính 1
Đất giàu dinh dưỡng, cây trồng phát triển tốt.
Ví dụ
-
川沿いには肥沃な土地が広がり、農業が発達した。
Đất màu mỡ trải dọc sông, nông nghiệp phát triển.
-
農家は土を調べ、肥沃な土壌を保つ工夫を続けている。
Nông dân xét đất và liên tục tìm cách giữ đất phì nhiêu.
-
この谷は土地が肥沃で、古くから多くの作物が育てられてきた。
Thung lũng này đất phì nhiêu, từ xưa đã trồng nhiều cây.
Cách kết hợp thường dùng
-
肥沃な土壌
thổ nhưỡng phì nhiêu
-
肥沃な土地
đất màu mỡ
-
土が肥沃だ
đất phì nhiêu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 肥沃な土壌 và 土地が肥沃だ. Chủ yếu chỉ tính chất đất, không chỉ đơn giản đất rộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「肥沃(ひよく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土壌に養分が豊かにあり、作物などがよく育つさま。
- 稲や麦などで、実がまとまって付く部分。
- 保育施設などで子供の世話や保育をする女性を指した、旧来の呼び名。
- 困っている人などに金品や助けを与える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 土壌に養分が豊かにあり、作物などがよく育つさま。
Giải thích: 「肥沃」 thường dùng trong cụm 「肥沃な土壌」(thổ nhưỡng phì nhiêu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
