benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「日焼け」

Cách đọc
ひやけ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Da đỏ lên hoặc sẫm màu do phơi nắng.

Giải thích

Diễn tả thay đổi của da và màu giấy do nắng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả thay đổi của da và màu giấy do nắng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Da đỏ lên hoặc sẫm màu do phơi nắng.

Ví dụ

  1. 一日中屋外にいたので、腕が日焼けした。

    Ở ngoài trời cả ngày nên tay tôi bị rám nắng.

  2. 夏休み明けの教室には、日焼けした子供たちの顔が並んだ。

    Lớp học sau nghỉ hè có những gương mặt trẻ em rám nắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日焼けした肌

    làn da rám nắng

  • 腕が日焼けする

    tay bị rám nắng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Giấy hoặc vải đổi màu do ánh nắng.

Ví dụ

  1. 窓辺に置いた本は、背表紙が日焼けしている。

    Cuốn sách để cạnh cửa sổ có gáy bị nắng làm bạc màu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 表紙の日焼け

    bìa đổi màu vì nắng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 肌が日焼けする và 表紙が日焼けする, lấy thứ thay đổi làm chủ ngữ. Với đồ vật, chỉ phai màu hoặc ngả vàng do ánh sáng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日焼け(ひやけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 土壌に養分が豊かにあり、作物などがよく育つさま。
  2. 稲や麦などで、実がまとまって付く部分。
  3. 保育施設などで子供の世話や保育をする女性を指した、旧来の呼び名。
  4. 日光を浴びて、皮膚が赤くなったり色が濃くなったりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 日光を浴びて、皮膚が赤くなったり色が濃くなったりすること。

Giải thích: 「日焼け」 thường dùng trong cụm 「日焼けした肌」(làn da rám nắng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1