Nghĩa
Có năng lực, giá trị hoặc quy mô ngang với đối tượng so sánh và đủ sức cạnh tranh.
Giải thích
Đạt trình độ ngang hàng với một đối tượng xuất sắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đạt trình độ ngang hàng với một đối tượng xuất sắc.
Nghĩa chính 1
Có năng lực, giá trị hoặc quy mô ngang với đối tượng so sánh và đủ sức cạnh tranh.
Ví dụ
-
この小型機は大型機に匹敵する性能を持つ。
Chiếc máy bay nhỏ này có khả năng tương đương với những chiếc máy bay lớn hơn.
-
新人の記録は歴代最高に匹敵した。
Thành tích của người mới ngang với kỷ lục cao nhất từ trước đến nay.
-
天然素材に匹敵する強度の樹脂を開発した。
Đã phát triển loại nhựa có độ bền ngang với vật liệu tự nhiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
世界水準に匹敵する
Ngang tầm thế giới
-
匹敵する性能
Hiệu suất tương đương
-
匹敵する規模
Một quy mô tương đương.
-
他に匹敵するものがない
Không có gì có thể so sánh được với nó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được thể hiện dưới dạng "B tương đương A", nhấn mạnh rằng nó tốt như tiêu chuẩn A.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「匹敵(ひってき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 冗談を言って相手をからかう。
- 日光を浴びて、皮膚が赤くなったり色が濃くなったりすること。
- 能力・価値・規模などが比較対象と同程度で、十分に対抗できる。
- 土壌に養分が豊かにあり、作物などがよく育つさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 能力・価値・規模などが比較対象と同程度で、十分に対抗できる。
Giải thích: 「匹敵」 thường dùng trong cụm 「世界水準に匹敵する」(Ngang tầm thế giới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
