Nghĩa
Vì nguyên nhân, luật lệ và điều kiện, nó không thể tránh khỏi.
Giải thích
Nó thể hiện mối quan hệ giữa kết quả và sự không thể tránh khỏi của nó, và sự chắc chắn rằng kết quả sẽ xảy ra nếu các điều kiện được đáp ứng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện mối quan hệ giữa kết quả và sự không thể tránh khỏi của nó, và sự chắc chắn rằng kết quả sẽ xảy ra nếu các điều kiện được đáp ứng.
Nghĩa chính 1
Vì nguyên nhân, luật lệ và điều kiện, nó không thể tránh khỏi.
Ví dụ
-
人口が増えれば水需要の増加は必然だ。
Nếu dân số tăng thì nhu cầu về nước tăng là điều tất yếu.
-
長期の練習が上達を必然にするとは限らない。
Thực hành lâu dài không nhất thiết dẫn đến sự cải thiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
必然の結果
Hậu quả không thể tránh khỏi.
-
必然となる
Trở thành điều tất yếu
Nghĩa khác 2
Không phải là ngẫu nhiên mà là do một nguyên nhân nhất định, không thể tránh khỏi.
Ví dụ
-
物語の結末には論理的な必然がある。
Kết thúc của câu chuyện là một điều không thể tránh khỏi theo logic.
Cách kết hợp thường dùng
-
歴史の必然
Đó là điều không thể tránh khỏi của lịch sử.
-
必然性
Tính tất yếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ có xác suất cao, mà còn bao gồm một nhu cầu logic rằng các nguyên nhân và điều kiện không thể dẫn đến kết quả khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「必然(ひつぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原因・法則・条件から見て、そうならざるを得ないさま。
- 能力・価値・規模などが比較対象と同程度で、十分に対抗できる。
- 冗談を言って相手をからかう。
- 日光を浴びて、皮膚が赤くなったり色が濃くなったりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 原因・法則・条件から見て、そうならざるを得ないさま。
Giải thích: 「必然」 thường dùng trong cụm 「必然の結果」(Hậu quả không thể tránh khỏi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
