Nghĩa
Đã có một thời gian, cách đây không lâu, một thời điểm nào đó.
Giải thích
Nói về quá khứ, nó chỉ đến một thời điểm trong quá khủng hoảng hoặc tình trạng của nó vào thời điểm đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về quá khứ, nó chỉ đến một thời điểm trong quá khủng hoảng hoặc tình trạng của nó vào thời điểm đó.
Nghĩa chính 1
Đã có một thời gian, cách đây không lâu, một thời điểm nào đó.
Ví dụ
-
一頃は毎朝この公園を走っていた。
Có một thời gian tôi chạy trong công viên này mỗi sáng.
-
この町も一頃に比べてずいぶん静かになった。
Thị trấn này cũng trở nên yên tĩnh hơn nhiều so với trước đây.
-
彼は一頃ほど仕事の話をしなくなった。
Ông đã ngừng nói về công việc của mình trong một thời gian, và ông không còn nói về nó nữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
一頃は
có một thời
-
一頃に比べて
So với thời điểm đó, nó đã thay đổi rất nhiều.
-
一頃ほど
Trong một thời gian, họ đã ở bên nhau.
-
一頃の勢い
Đó là một thời điểm sôi động của thị trường.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ, không phải là một ngày cụ thể nào đó mà là một giai đoạn nhất định của quá kỷ, so sánh với hiện tại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一頃(ひところ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 線や光などが、一本の筋になっているもの。
- 普通のやり方や単純な手段。
- 以前のある時期、少し前のころ。
- 十二支の八番目に当たる羊。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 以前のある時期、少し前のころ。
Giải thích: 「一頃」 thường dùng trong cụm 「一頃は」(có một thời).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
