Nghĩa
Không để tâm đến việc khác mà chỉ tiếp tục một việc.
Giải thích
Diễn tả sự tập trung vào mục tiêu hay hành động và tiếp tục không do dự hay rẽ hướng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự tập trung vào mục tiêu hay hành động và tiếp tục không do dự hay rẽ hướng.
Nghĩa chính 1
Không để tâm đến việc khác mà chỉ tiếp tục một việc.
Ví dụ
-
選手たちは勝利を信じてひたすら練習を続けた。
Các vận động viên tin vào chiến thắng và miệt mài luyện tập.
-
迷ったときは、目の前の課題にひたすら取り組むことにした。
Khi phân vân, tôi quyết định chỉ tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
-
雨の中をひたすら歩き、夕方にようやく山小屋へ着いた。
Tôi cứ đi mãi trong mưa và đến chiều mới tới căn nhà trên núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
ひたすら努力する
miệt mài nỗ lực
-
ひたすら待つ
kiên nhẫn chờ
-
ひたすら前へ進む
chỉ tiến về phía trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng kanji lịch sử thường được viết bằng kana là hitasura trong tiếng Nhật hiện đại; dùng được cho cả tập trung tích cực và kiên trì gian khổ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「只管(ひたすら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重なりが一つだけで、二層以上になっていないこと。
- ほかのことに心を向けず、一つのことだけを続けるさま。
- 言動から感じ取られる、その人の性格や品性。
- 作業などの途中で取る短い休み、ひと休み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ほかのことに心を向けず、一つのことだけを続けるさま。
Giải thích: 「只管」 thường dùng trong cụm 「ひたすら努力する」(miệt mài nỗ lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
