benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ひたむき」

Cách đọc
ひたむき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tập trung vào một mục tiêu và nỗ lực chân thành.

Giải thích

Đánh giá tích cực thái độ nghiêm túc, không nhìn ngang ngó dọc, hơn là chỉ xét kết quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đánh giá tích cực thái độ nghiêm túc, không nhìn ngang ngó dọc, hơn là chỉ xét kết quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tập trung vào một mục tiêu và nỗ lực chân thành.

Ví dụ

  1. 彼女のひたむきな練習姿勢が仲間を動かした。

    Thái độ luyện tập hết lòng của cô ấy đã lay động đồng đội.

  2. 患者に向き合う医師のひたむきな態度に信頼を感じた。

    Thái độ tận tâm của bác sĩ đối với bệnh nhân tạo nên sự tin cậy.

  3. 少年は夢の実現に向けてひたむきに努力している。

    Cậu bé đang kiên trì nỗ lực để thực hiện ước mơ.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひたむきな努力

    nỗ lực tận tâm

  • ひたむきな姿勢

    thái độ hết lòng

  • ひたむきに取り組む

    chuyên tâm thực hiện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là tiếp tục lâu mà còn bao hàm đánh giá tích cực về sự chân thành và một lòng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ひたむき」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を液体の中に入れ、十分に液を含ませる。
  2. ほかのことに心を向けず、一つのことだけを続けるさま。
  3. 一つの目標に心を集中し、誠実に努力するさま。
  4. 重なりが一つだけで、二層以上になっていないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 一つの目標に心を集中し、誠実に努力するさま。

Giải thích: 「ひたむき」 thường dùng trong cụm 「ひたむきな努力」(nỗ lực tận tâm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1