Nghĩa
Các môn học bắt buộc phải học để hoàn thành chương trình học và tốt nghiệp của một trường học.
Giải thích
Không giống như các môn học có thể chọn, tất cả các đối tượng theo hệ thống đều được yêu cầu tham gia và thực hành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không giống như các môn học có thể chọn, tất cả các đối tượng theo hệ thống đều được yêu cầu tham gia và thực hành.
Nghĩa chính 1
Các môn học bắt buộc phải học để hoàn thành chương trình học và tốt nghiệp của một trường học.
Ví dụ
-
一年生は情報基礎が必修になっている。
Môn Cơ sở thông tin là môn bắt buộc đối với sinh viên năm nhất.
-
必修科目の単位を落とすと卒業できない。
Nếu không đạt tín chỉ của môn bắt buộc thì không thể tốt nghiệp.
-
研修では安全講習を必修とした。
Trong đợt tập huấn, khóa học an toàn được quy định là bắt buộc.
Cách kết hợp thường dùng
-
必修科目
Các môn học bắt buộc:
-
必修にする
Quy định là môn bắt buộc
-
必修単位
Tín chỉ bắt buộc
-
必修講習
Các khóa học bắt buộc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó chỉ ra rằng các môn học và khóa học là bắt buộc, không chỉ đơn thuần là quan trọng và được khuyến khích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「必修(ひっしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 知られたくない事実を、何としても隠し通そうとすること。
- 一つの目標に心を集中し、誠実に努力するさま。
- 物を液体の中に入れ、十分に液を含ませる。
- 学校などで、修了・卒業のため必ず履修しなければならない科目。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 学校などで、修了・卒業のため必ず履修しなければならない科目。
Giải thích: 「必修」 thường dùng trong cụm 「必修科目」(Các môn học bắt buộc:).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
