Nghĩa
Giữ kín, không cho người khác biết.
Giải thích
Diễn tả hành động không ai biết hoặc tâm ý giấu trong lòng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hành động không ai biết hoặc tâm ý giấu trong lòng.
Nghĩa chính 1
Giữ kín, không cho người khác biết.
Ví dụ
-
彼女は退職後の旅行に向けて、密かに語学を学んでいた。
Cô ấy âm thầm học ngoại ngữ để đi du lịch sau nghỉ việc.
-
町の小さな劇場で舞台に立つことが、私の密かな夢だ。
Được lên sân khấu nhà hát nhỏ trong thị trấn là ước mơ thầm kín của tôi.
-
友人の誕生日を祝う計画を、皆で密かに進めている。
Mọi người bí mật tiến hành kế hoạch mừng sinh nhật bạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
密かに準備する
bí mật chuẩn bị
-
密かな願い
ước nguyện thầm kín
-
密かに期待する
thầm kỳ vọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với hành động dùng 密かに, với danh từ dùng 密かな. Chỉ không công khai, tự nó không có nghĩa hành vi sai trái.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「密か(ひそか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校などで、修了・卒業のため必ず履修しなければならない科目。
- 知られたくない事実を、何としても隠し通そうとすること。
- ほかの人に知られないよう、表に出さずにいるさま。
- 一つの目標に心を集中し、誠実に努力するさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ほかの人に知られないよう、表に出さずにいるさま。
Giải thích: 「密か」 thường dùng trong cụm 「密かに準備する」(bí mật chuẩn bị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
