Nghĩa
Một chức vụ hoặc người phụ trách hỗ trợ các nhà quản lý, chính trị gia, v.v. và quản lý lịch trình, liên lạc và tài liệu.
Giải thích
Chỉ nghề hỗ trợ công việc hành chính cho người giữ chức vụ quan trọng và loại sách cổ chứa nội dung bí mật, quý giá.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nghề hỗ trợ công việc hành chính cho người giữ chức vụ quan trọng và loại sách cổ chứa nội dung bí mật, quý giá.
Nghĩa chính 1
Một chức vụ hoặc người phụ trách hỗ trợ các nhà quản lý, chính trị gia, v.v. và quản lý lịch trình, liên lạc và tài liệu.
Ví dụ
-
社長の秘書が会議の日程を調整した。
Thư ký của Chủ tịch đã điều chỉnh lịch trình của cuộc họp.
-
議員秘書が取材依頼に対応する。
Thư ký nghị sĩ sẽ giải quyết các yêu cầu phỏng vấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
社長秘書
Thư ký của giám đốc công ty
-
秘書業務
Công việc thư ký
-
議員秘書
Thư ký nghị sĩ
Nghĩa khác 2
Cuốn sách cất giữ kín nội dung quan trọng, tức sách bí truyền.
Ví dụ
-
寺には門外不出の秘書が伝わる。
Ngôi chùa lưu truyền một cuốn sách bí truyền tuyệt đối không đưa ra ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
秘書を所蔵する
Lưu giữ sách bí truyền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa thông thường hiện đại là nghề trợ lý hành chính; nghĩa sách bí truyền mang sắc thái cổ, nên nếu không có ngữ cảnh thì từ này chỉ nghề nghiệp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「秘書(ひしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 経営者・政治家などを補佐し、日程・連絡・文書を管理する職務または担当者。
- ほかの人に知られないよう、表に出さずにいるさま。
- 学校などで、修了・卒業のため必ず履修しなければならない科目。
- 知られたくない事実を、何としても隠し通そうとすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 経営者・政治家などを補佐し、日程・連絡・文書を管理する職務または担当者。
Giải thích: 「秘書」 thường dùng trong cụm 「社長秘書」(Thư ký của giám đốc công ty).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
