Nghĩa
Những thiệt hại, nỗi đau và nghèo đói là vô cùng tồi tệ, không thể chịu đựng được.
Giải thích
Từ đánh giá mạnh trạng thái đau thương và tồi tệ đến mức vô vọng của thiên tai, chiến tranh hoặc cuộc sống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ đánh giá mạnh trạng thái đau thương và tồi tệ đến mức vô vọng của thiên tai, chiến tranh hoặc cuộc sống.
Nghĩa chính 1
Những thiệt hại, nỗi đau và nghèo đói là vô cùng tồi tệ, không thể chịu đựng được.
Ví dụ
-
戦争は住民に悲惨な生活を強いた。
Chiến tranh đã buộc cư dân phải sống một cuộc sống bi thảm.
-
事故現場は悲惨な状況だった。
Hiện trường tai nạn ở trong tình trạng thảm khốc.
-
支援がなければ避難生活はさらに悲惨になる。
Nếu không có hỗ trợ, cuộc sống sơ tán sẽ càng bi thảm hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
悲惨な状況
Tình hình thảm khốc.
-
悲惨な結果
Kết quả thảm khốc.
-
悲惨な生活
Cuộc sống bi thảm
-
極めて悲惨
Cực kỳ bi thảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để chỉ những tình huống không chỉ là một sự bất tiện hoặc thất bại mà còn là một nỗi đau hay tổn thương nghiêm trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「悲惨(ひさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 被害・苦痛・貧困などが非常にひどく、見るに堪えないさま。
- 経営者・政治家などを補佐し、日程・連絡・文書を管理する職務または担当者。
- ほかの人に知られないよう、表に出さずにいるさま。
- 学校などで、修了・卒業のため必ず履修しなければならない科目。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 被害・苦痛・貧困などが非常にひどく、見るに堪えないさま。
Giải thích: 「悲惨」 thường dùng trong cụm 「悲惨な状況」(Tình hình thảm khốc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
