benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「悲惨」

Cách đọc
ひさん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Những thiệt hại, nỗi đau và nghèo đói là vô cùng tồi tệ, không thể chịu đựng được.

Giải thích

Từ đánh giá mạnh trạng thái đau thương và tồi tệ đến mức vô vọng của thiên tai, chiến tranh hoặc cuộc sống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ đánh giá mạnh trạng thái đau thương và tồi tệ đến mức vô vọng của thiên tai, chiến tranh hoặc cuộc sống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Những thiệt hại, nỗi đau và nghèo đói là vô cùng tồi tệ, không thể chịu đựng được.

Ví dụ

  1. 戦争は住民に悲惨な生活を強いた。

    Chiến tranh đã buộc cư dân phải sống một cuộc sống bi thảm.

  2. 事故現場は悲惨な状況だった。

    Hiện trường tai nạn ở trong tình trạng thảm khốc.

  3. 支援がなければ避難生活はさらに悲惨になる。

    Nếu không có hỗ trợ, cuộc sống sơ tán sẽ càng bi thảm hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悲惨な状況

    Tình hình thảm khốc.

  • 悲惨な結果

    Kết quả thảm khốc.

  • 悲惨な生活

    Cuộc sống bi thảm

  • 極めて悲惨

    Cực kỳ bi thảm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng để chỉ những tình huống không chỉ là một sự bất tiện hoặc thất bại mà còn là một nỗi đau hay tổn thương nghiêm trọng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「悲惨(ひさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 被害・苦痛・貧困などが非常にひどく、見るに堪えないさま。
  2. 経営者・政治家などを補佐し、日程・連絡・文書を管理する職務または担当者。
  3. ほかの人に知られないよう、表に出さずにいるさま。
  4. 学校などで、修了・卒業のため必ず履修しなければならない科目。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 被害・苦痛・貧困などが非常にひどく、見るに堪えないさま。

Giải thích: 「悲惨」 thường dùng trong cụm 「悲惨な状況」(Tình hình thảm khốc.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1