Nghĩa
Chất bổ sung vào đất hoặc môi trường tương tự để cung cấp dưỡng chất cần cho cây phát triển, như phân ủ và phân hóa học.
Giải thích
Vật tư cung cấp nitơ và các dưỡng chất khác cho cây trồng, hỗ trợ sinh trưởng và năng suất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vật tư cung cấp nitơ và các dưỡng chất khác cho cây trồng, hỗ trợ sinh trưởng và năng suất.
Nghĩa chính 1
Chất bổ sung vào đất hoặc môi trường tương tự để cung cấp dưỡng chất cần cho cây phát triển, như phân ủ và phân hóa học.
Ví dụ
-
畑に有機肥料をまいて土を整えた。
Đã rải phân hữu cơ trên ruộng để cải tạo đất.
-
作物に合った量の肥料を与える。
Đổ đúng lượng phân bón cho từng loại cây trồng.
-
肥料の使い過ぎは水質汚染につながる。
Sử dụng quá nhiều phân bón sẽ dẫn đến ô nhiễm nguồn nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
肥料を与える
Bón phân
-
化学肥料
Phân bón hóa học
-
有機肥料
Phân bón hữu cơ
-
肥料をまく
Rải phân bón
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng để bổ sung dinh dưỡng cho cây; đôi khi vai trò trùng với vật tư cải thiện tính chất vật lý của đất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「肥料(ひりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 植物の生育に必要な養分を土などへ補う物質。堆肥・化学肥料など。
- 被害・苦痛・貧困などが非常にひどく、見るに堪えないさま。
- 経営者・政治家などを補佐し、日程・連絡・文書を管理する職務または担当者。
- ほかの人に知られないよう、表に出さずにいるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 植物の生育に必要な養分を土などへ補う物質。堆肥・化学肥料など。
Giải thích: 「肥料」 thường dùng trong cụm 「肥料を与える」(Bón phân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
