Nghĩa
Bị áp đảo bởi khí thế của đối phương hoặc khó khăn, khiến ý chí tiến lên suy yếu.
Giải thích
Chỉ việc cảm thấy sợ hoặc bị uy hiếp nên nhất thời lùi lại hoặc chần chừ quyết định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc cảm thấy sợ hoặc bị uy hiếp nên nhất thời lùi lại hoặc chần chừ quyết định.
Nghĩa chính 1
Bị áp đảo bởi khí thế của đối phương hoặc khó khăn, khiến ý chí tiến lên suy yếu.
Ví dụ
-
相手の厳しい反論にもひるむことなく説明を続けた。
Anh ấy tiếp tục giải thích mà không nao núng trước lời phản biện gay gắt.
-
急な坂を前にひるむ気持ちを抑えた。
Tôi kìm cảm giác chùn bước trước con dốc dựng đứng.
-
観衆の野次にひるむ選手ではない。
Đó không phải vận động viên sẽ nao núng trước tiếng la ó của khán giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
圧力にひるむ
chùn bước trước áp lực
-
一瞬ひるむ
thoáng nao núng
-
ひるまず進む
tiến lên không chùn bước
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với trạng thái sợ hãi lâu dài, từ này dùng cho khoảnh khắc khí thế hoặc quyết tâm bị bẻ gãy bởi áp lực đang đối mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ひるむ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 植物の生育に必要な養分を土などへ補う物質。堆肥・化学肥料など。
- 被害・苦痛・貧困などが非常にひどく、見るに堪えないさま。
- 相手の勢いや困難に気圧され、進もうとする気持ちが弱くなる。
- 経営者・政治家などを補佐し、日程・連絡・文書を管理する職務または担当者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手の勢いや困難に気圧され、進もうとする気持ちが弱くなる。
Giải thích: 「ひるむ」 thường dùng trong cụm 「圧力にひるむ」(chùn bước trước áp lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
