Nghĩa
Bữa ăn được ăn vào buổi trưa.
Giải thích
Nó được dùng trong các cuộc nói chuyện hàng ngày như một cách để nói về bữa trưa, và nó là một biểu hiện thân mật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng trong các cuộc nói chuyện hàng ngày như một cách để nói về bữa trưa, và nó là một biểu hiện thân mật.
Nghĩa chính 1
Bữa ăn được ăn vào buổi trưa.
Ví dụ
-
仕事が一段落したら一緒に昼飯を食べよう。
Sau khi làm việc xong, chúng ta sẽ ăn trưa cùng nhau.
-
今日は忙しくて昼飯を取る時間もなかった。
Hôm nay tôi bận rộn đến mức không có thời gian ăn trưa.
-
駅前の食堂で安い昼飯を済ませた。
Chúng tôi ăn trưa rẻ tiền ở một quán ăn trước nhà ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
昼飯を食べる
Ăn trưa, ăn trưa.
-
昼飯を取る
Ăn trưa.
-
昼飯を済ませる
ăn xong bữa trưa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì là cách nói suồng sã hơn 昼食 nên từ này thường được tránh trong văn bản trang trọng hoặc khi tiếp khách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「昼飯(ひるめし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の勢いや困難に気圧され、進もうとする気持ちが弱くなる。
- 植物の生育に必要な養分を土などへ補う物質。堆肥・化学肥料など。
- 被害・苦痛・貧困などが非常にひどく、見るに堪えないさま。
- 昼の時間帯に食べる食事。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 昼の時間帯に食べる食事。
Giải thích: 「昼飯」 thường dùng trong cụm 「昼飯を食べる」(Ăn trưa, ăn trưa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
