Nghĩa
Đảo ngược ý kiến, quyết định hoặc phát ngôn.
Giải thích
Nghĩa chính là rút lại quyết định; ngoài ra còn có cách dùng chỉ làm cờ tung bay trong gió.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa chính là rút lại quyết định; ngoài ra còn có cách dùng chỉ làm cờ tung bay trong gió.
Nghĩa chính 1
Đảo ngược ý kiến, quyết định hoặc phát ngôn.
Ví dụ
-
証人が法廷で証言を翻す事態になった。
Đã xảy ra tình huống nhân chứng thay đổi lời khai trước tòa.
-
代表は一度示した方針を翻すつもりはない。
Người đại diện không có ý định đảo ngược phương châm đã nêu.
-
抗議者は広場で旗を翻す。
Người biểu tình phất cờ tại quảng trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
決定を翻す
đảo ngược quyết định
-
証言を翻す
thay đổi lời khai
Nghĩa khác 2
Làm cho cờ, quần áo hoặc vật tương tự tung bay trong gió.
Cách kết hợp thường dùng
-
旗を翻す
phất cờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm động tác đơn thuần lật mặt một vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「翻す(ひるがえす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 昼の時間帯に食べる食事。
- 意見・決定・発言を反対方向へ変える。
- 相手の勢いや困難に気圧され、進もうとする気持ちが弱くなる。
- 植物の生育に必要な養分を土などへ補う物質。堆肥・化学肥料など。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 意見・決定・発言を反対方向へ変える。
Giải thích: 「翻す」 thường dùng trong cụm 「決定を翻す」(đảo ngược quyết định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
