benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「翻す」

Cách đọc
ひるがえす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Đảo ngược ý kiến, quyết định hoặc phát ngôn.

Giải thích

Nghĩa chính là rút lại quyết định; ngoài ra còn có cách dùng chỉ làm cờ tung bay trong gió.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa chính là rút lại quyết định; ngoài ra còn có cách dùng chỉ làm cờ tung bay trong gió.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Đảo ngược ý kiến, quyết định hoặc phát ngôn.

Ví dụ

  1. 証人が法廷で証言を翻す事態になった。

    Đã xảy ra tình huống nhân chứng thay đổi lời khai trước tòa.

  2. 代表は一度示した方針を翻すつもりはない。

    Người đại diện không có ý định đảo ngược phương châm đã nêu.

  3. 抗議者は広場で旗を翻す。

    Người biểu tình phất cờ tại quảng trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 決定を翻す

    đảo ngược quyết định

  • 証言を翻す

    thay đổi lời khai

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm cho cờ, quần áo hoặc vật tương tự tung bay trong gió.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旗を翻す

    phất cờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm động tác đơn thuần lật mặt một vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「翻す(ひるがえす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 昼の時間帯に食べる食事。
  2. 意見・決定・発言を反対方向へ変える。
  3. 相手の勢いや困難に気圧され、進もうとする気持ちが弱くなる。
  4. 植物の生育に必要な養分を土などへ補う物質。堆肥・化学肥料など。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 意見・決定・発言を反対方向へ変える。

Giải thích: 「翻す」 thường dùng trong cụm 「決定を翻す」(đảo ngược quyết định).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1