benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「比率」

Cách đọc
ひりつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tỷ lệ so sánh giữa hai hay nhiều số lượng. Tỷ số của một phần với tổng thể.

Giải thích

Một giá trị biểu diễn mối quan hệ giữa các số lượng, ví dụ như một số đối với một số, một tỷ lệ phần trăm, v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một giá trị biểu diễn mối quan hệ giữa các số lượng, ví dụ như một số đối với một số, một tỷ lệ phần trăm, v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tỷ lệ so sánh giữa hai hay nhiều số lượng. Tỷ số của một phần với tổng thể.

Ví dụ

  1. 男女の比率はほぼ一対一だった。

    Tỷ lệ nam nữ xấp xỉ 1:1.

  2. 売上に占める海外事業の比率が上昇した。

    Tỷ lệ doanh thu từ các hoạt động ở nước ngoài tăng lên.

  3. 水と粉を適切な比率で混ぜる。

    Trộn nước và bột với tỉ lệ phù hợp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 比率を計算する

    Tính tỷ lệ

  • 比率が高い

    Tỷ lệ cao

  • 構成比率

    Tỷ lệ thành phần

  • 一定の比率

    Một tỷ lệ nhất định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không phải là một số lượng đơn lẻ mà là quan hệ với một số lượng khác làm chuẩn; cần xác định mẫu số và đối tượng so sánh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「比率(ひりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意見・決定・発言を反対方向へ変える。
  2. 二つ以上の数量を比べた割合。全体に対する部分の割合。
  3. 昼の時間帯に食べる食事。
  4. 相手の勢いや困難に気圧され、進もうとする気持ちが弱くなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つ以上の数量を比べた割合。全体に対する部分の割合。

Giải thích: 「比率」 thường dùng trong cụm 「比率を計算する」(Tính tỷ lệ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1