Nghĩa
Tỷ lệ so sánh giữa hai hay nhiều số lượng. Tỷ số của một phần với tổng thể.
Giải thích
Một giá trị biểu diễn mối quan hệ giữa các số lượng, ví dụ như một số đối với một số, một tỷ lệ phần trăm, v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một giá trị biểu diễn mối quan hệ giữa các số lượng, ví dụ như một số đối với một số, một tỷ lệ phần trăm, v.
Nghĩa chính 1
Tỷ lệ so sánh giữa hai hay nhiều số lượng. Tỷ số của một phần với tổng thể.
Ví dụ
-
男女の比率はほぼ一対一だった。
Tỷ lệ nam nữ xấp xỉ 1:1.
-
売上に占める海外事業の比率が上昇した。
Tỷ lệ doanh thu từ các hoạt động ở nước ngoài tăng lên.
-
水と粉を適切な比率で混ぜる。
Trộn nước và bột với tỉ lệ phù hợp.
Cách kết hợp thường dùng
-
比率を計算する
Tính tỷ lệ
-
比率が高い
Tỷ lệ cao
-
構成比率
Tỷ lệ thành phần
-
一定の比率
Một tỷ lệ nhất định.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không phải là một số lượng đơn lẻ mà là quan hệ với một số lượng khác làm chuẩn; cần xác định mẫu số và đối tượng so sánh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「比率(ひりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意見・決定・発言を反対方向へ変える。
- 二つ以上の数量を比べた割合。全体に対する部分の割合。
- 昼の時間帯に食べる食事。
- 相手の勢いや困難に気圧され、進もうとする気持ちが弱くなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 二つ以上の数量を比べた割合。全体に対する部分の割合。
Giải thích: 「比率」 thường dùng trong cụm 「比率を計算する」(Tính tỷ lệ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
