Nghĩa
Cơ thể yếu, không đủ sức lực để xử lý những vật nặng.
Giải thích
Chỉ sự thiếu sức mạnh thể chất và thiếu năng lực hoặc thẩm quyền để giải quyết vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự thiếu sức mạnh thể chất và thiếu năng lực hoặc thẩm quyền để giải quyết vấn đề.
Nghĩa chính 1
Cơ thể yếu, không đủ sức lực để xử lý những vật nặng.
Ví dụ
-
自分は非力なので重い荷物は二人で運ぶ。
Vì mình không có sức, nên hai người phải cùng nhau cầm những thứ nặng nề.
-
非力な機械ではこの材料を加工できない。
Các máy móc yếu không thể gia công được loại vật liệu này.
Cách kết hợp thường dùng
-
非力な人
Người yếu sức
-
非力な機械
Một cỗ máy yếu ớt.
Nghĩa khác 2
Không đủ năng lực, quyền lực và ảnh hưởng để có thể làm được điều gì đó.
Ví dụ
-
支援できなかった自分の非力を痛感した。
Tôi thấm thía sự bất lực của mình vì đã không thể hỗ trợ.
Cách kết hợp thường dùng
-
非力を痛感する
Thấm thía sự bất lực của mình
-
非力ながら尽くす
Dù sức yếu vẫn tận tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng khi khiêm tốn nói mình thiếu năng lực; cần thận trọng khi dùng cho người khác vì hàm ý đánh giá thấp năng lực của họ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「非力(ひりき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つ以上の数量を比べた割合。全体に対する部分の割合。
- 意見・決定・発言を反対方向へ変える。
- 昼の時間帯に食べる食事。
- 身体の力が弱く、重い物を扱うなどの体力が足りない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 身体の力が弱く、重い物を扱うなどの体力が足りない。
Giải thích: 「非力」 thường dùng trong cụm 「非力な人」(Người yếu sức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
