Nghĩa
Bề mặt phẳng, ít độ dày hoặc chỗ gồ ghề.
Giải thích
Nó được sử dụng để chỉ hình dạng phẳng, và cũng cho thấy rằng nó dễ hiểu và không cứng nhắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để chỉ hình dạng phẳng, và cũng cho thấy rằng nó dễ hiểu và không cứng nhắc.
Nghĩa chính 1
Bề mặt phẳng, ít độ dày hoặc chỗ gồ ghề.
Ví dụ
-
平たい石を選び、庭の小道に並べた。
Ông chọn những viên đá phẳng và đặt chúng trên con đường nhỏ trong vườn.
-
魚は体が平たいので狭い岩場にも入り込める。
Vì thân mình dẹt nên cá có thể chui vào cả những khe đá hẹp.
Cách kết hợp thường dùng
-
平たい石
Đá phẳng, đá phẳng.
-
平たい形
hình dạng dẹt
Nghĩa khác 2
Từ ngữ và lời giải thích phải đơn giản, dễ hiểu.
Ví dụ
-
専門用語を平たい言葉に直して説明してください。
Hãy chuyển các thuật ngữ chuyên môn thành lời lẽ dễ hiểu rồi giải thích.
Cách kết hợp thường dùng
-
平たい言葉
cách nói bình dị, dễ hiểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Từ vựng đơn giản" là cách nói thông thường và dễ hiểu để diễn đạt những nội dung khó khăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「平たい(ひらたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 身体の力が弱く、重い物を扱うなどの体力が足りない。
- 二つ以上の数量を比べた割合。全体に対する部分の割合。
- 意見・決定・発言を反対方向へ変える。
- 表面が平らで、厚みや起伏が少ない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 表面が平らで、厚みや起伏が少ない。
Giải thích: 「平たい」 thường dùng trong cụm 「平たい石」(Đá phẳng, đá phẳng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
