benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「平たい」

Cách đọc
ひらたい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Bề mặt phẳng, ít độ dày hoặc chỗ gồ ghề.

Giải thích

Nó được sử dụng để chỉ hình dạng phẳng, và cũng cho thấy rằng nó dễ hiểu và không cứng nhắc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng để chỉ hình dạng phẳng, và cũng cho thấy rằng nó dễ hiểu và không cứng nhắc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Bề mặt phẳng, ít độ dày hoặc chỗ gồ ghề.

Ví dụ

  1. 平たい石を選び、庭の小道に並べた。

    Ông chọn những viên đá phẳng và đặt chúng trên con đường nhỏ trong vườn.

  2. 魚は体が平たいので狭い岩場にも入り込める。

    Vì thân mình dẹt nên cá có thể chui vào cả những khe đá hẹp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 平たい石

    Đá phẳng, đá phẳng.

  • 平たい形

    hình dạng dẹt

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Từ ngữ và lời giải thích phải đơn giản, dễ hiểu.

Ví dụ

  1. 専門用語を平たい言葉に直して説明してください。

    Hãy chuyển các thuật ngữ chuyên môn thành lời lẽ dễ hiểu rồi giải thích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 平たい言葉

    cách nói bình dị, dễ hiểu

Điểm cần lưu ý khi dùng

"Từ vựng đơn giản" là cách nói thông thường và dễ hiểu để diễn đạt những nội dung khó khăn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「平たい(ひらたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 身体の力が弱く、重い物を扱うなどの体力が足りない。
  2. 二つ以上の数量を比べた割合。全体に対する部分の割合。
  3. 意見・決定・発言を反対方向へ変える。
  4. 表面が平らで、厚みや起伏が少ない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 表面が平らで、厚みや起伏が少ない。

Giải thích: 「平たい」 thường dùng trong cụm 「平たい石」(Đá phẳng, đá phẳng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1