benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ヒント」

Cách đọc
ヒント
Từ loại
noun

Nghĩa

Thông tin làm đầu mối suy nghĩ mà không trực tiếp chỉ ra đáp án hay cách giải quyết.

Giải thích

Khi giải quyết một vấn đề, tìm hiểu nguyên nhân hay có ý tưởng, chỉ dẫn là những manh mối giúp bạn suy đoán hoặc phán xét chứ không phải chính xác là câu trả lời.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khi giải quyết một vấn đề, tìm hiểu nguyên nhân hay có ý tưởng, chỉ dẫn là những manh mối giúp bạn suy đoán hoặc phán xét chứ không phải chính xác là câu trả lời.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thông tin làm đầu mối suy nghĩ mà không trực tiếp chỉ ra đáp án hay cách giải quyết.

Ví dụ

  1. 難しい問題だったので、先生から一つだけヒントをもらった。

    Vì đây là một bài tập khó, nên thầy chỉ cho tôi một gợi ý:

  2. 現場に残された靴跡が犯人を特定するヒントになった。

    Dấu giày để lại tại hiện trường trở thành manh mối xác định thủ phạm.

  3. 利用者の意見には、製品を改善するヒントが多く含まれている。

    Ý kiến người dùng chứa nhiều gợi ý để cải tiến sản phẩm.

Cách kết hợp thường dùng

  • ヒントを与える

    Để cho bạn một gợi ý.

  • 解決のヒント

    Gợi ý giải pháp Gợi Ý giải pháp

  • ヒントを得る

    Lấy gợi ý để có được một gợi mở.

  • ヒントになる

    Những gợi ý nhỏ sẽ giúp bạn dễ dàng hơn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ヒント」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表面が平らで、厚みや起伏が少ない。
  2. 身体の力が弱く、重い物を扱うなどの体力が足りない。
  3. 二つ以上の数量を比べた割合。全体に対する部分の割合。
  4. 答えや解決方法を直接示さず、考える手がかりとなる情報。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 答えや解決方法を直接示さず、考える手がかりとなる情報。

Giải thích: 「ヒント」 thường dùng trong cụm 「ヒントを与える」(Để cho bạn một gợi ý.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1