benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「品種」

Cách đọc
ひんしゅ
Từ loại
noun

Nghĩa

Loại hàng hóa được phân chia theo tính chất, mục đích sử dụng và các tiêu chí khác.

Giải thích

Đây là một phân loại hàng hóa, một loại phân loại sinh học, một giống cây trồng và một giống trong nông nghiệp và chăn nuôi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một phân loại hàng hóa, một loại phân loại sinh học, một giống cây trồng và một giống trong nông nghiệp và chăn nuôi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Loại hàng hóa được phân chia theo tính chất, mục đích sử dụng và các tiêu chí khác.

Ví dụ

  1. 専門商社は取り扱う品種を絞った。

    Công ty thương mại chuyên ngành đã thu hẹp các chủng loại hàng hóa kinh doanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 品種をそろえる

    Chuẩn bị đầy đủ các chủng loại

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trong phân loại sinh học, một nhóm hình thái chi tiết hơn cấp loài.

Ví dụ

  1. 研究者が地域固有の品種を分類した。

    Các nhà nghiên cứu đã phân loại các giống đặc hữu của vùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 品種分類

    Phân loại giống

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Các loài thực vật và động vật được chọn để trồng trọt và chăn nuôi.

Ví dụ

  1. 暑さに強い米の品種を開発する。

    Phát triển các giống lúa chịu nóng, phát triển các loại lúa có khả năng chịu nhiệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新品種

    Giống mới

  • 品種改良

    Cải tiến giống cây trồng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường được dùng để chỉ hệ di truyền của thực vật và động vật, không phải là một thương hiệu đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「品種(ひんしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 答えや解決方法を直接示さず、考える手がかりとなる情報。
  2. 表面が平らで、厚みや起伏が少ない。
  3. 身体の力が弱く、重い物を扱うなどの体力が足りない。
  4. 商品を性質・用途などで分けた種類。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 商品を性質・用途などで分けた種類。

Giải thích: 「品種」 thường dùng trong cụm 「品種をそろえる」(Chuẩn bị đầy đủ các chủng loại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1