benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「頻繁」

Cách đọc
ひんぱん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Một sự kiện tương tự xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.

Giải thích

Số lần xảy ra, ghé thăm, liên lạc... nhiều và sự lặp lại rất rõ rệt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Số lần xảy ra, ghé thăm, liên lạc... nhiều và sự lặp lại rất rõ rệt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Một sự kiện tương tự xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ

  1. この道路では事故が頻繁に起きている。

    Tai nạn thường xuyên xảy ra trên con đường này.

  2. 担当者と頻繁に連絡を取り合う。

    Liên lạc thường xuyên với người quản lý.

  3. 機器を頻繁に停止すると効率が下がる。

    Việc dừng máy thường xuyên sẽ làm giảm hiệu suất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 頻繁に起こる

    Thường xuyên xảy ra

  • 頻繁な更新

    Cập nhật thường xuyên.

  • 頻繁に訪れる

    Thường xuyên ghé thăm

  • 極めて頻繁

    Cực kỳ thường xuyên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không nhất thiết phải liên tục, nhưng có thể xảy ra nhiều lần hơn bình thường trong một khoảng thời gian nhất định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「頻繁(ひんぱん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商品を性質・用途などで分けた種類。
  2. 同じ種類の出来事が、短い間隔で何度も起こるさま。
  3. 答えや解決方法を直接示さず、考える手がかりとなる情報。
  4. 表面が平らで、厚みや起伏が少ない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 同じ種類の出来事が、短い間隔で何度も起こるさま。

Giải thích: 「頻繁」 thường dùng trong cụm 「頻繁に起こる」(Thường xuyên xảy ra).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1