benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「貧困」

Cách đọc
ひんこん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thiếu thu nhập và nguồn lực để sống, không thể đáp ứng được nhu cầu cơ bản.

Giải thích

Nó thể hiện sự khó khăn về kinh tế và sự thiếu vắng rõ rệt của nội dung và ý tưởng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự khó khăn về kinh tế và sự thiếu vắng rõ rệt của nội dung và ý tưởng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thiếu thu nhập và nguồn lực để sống, không thể đáp ứng được nhu cầu cơ bản.

Ví dụ

  1. 子どもの貧困を減らす支援策を拡充する。

    Mở rộng các biện pháp hỗ trợ nhằm giảm tình trạng nghèo ở trẻ em.

  2. 病気をきっかけに世帯が貧困に陥った。

    Một trận ốm đã khiến gia đình rơi vào cảnh nghèo khó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 貧困に陥る

    Rơi vào cảnh nghèo khó

  • 貧困対策

    Biện pháp chống nghèo đói

  • 絶対的貧困

    Nghèo đói tuyệt đối.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Thiếu sự phong phú, đầy đủ về ý tưởng, nội dung, nguồn lực, v.

Ví dụ

  1. 発想の貧困が同じ失敗を繰り返させる。

    Sự thiếu thốn ý tưởng sẽ khiến chúng ta lặp lại những sai lầm tương tự.

Cách kết hợp thường dùng

  • 発想の貧困

    Sự nghèo nàn về ý tưởng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ tình trạng sống chịu tác động cả bởi cơ cấu và môi trường, không phải tính cách cá nhân; nghĩa bóng phê phán mạnh sự nghèo nàn về nội dung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貧困(ひんこん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じ種類の出来事が、短い間隔で何度も起こるさま。
  2. 商品を性質・用途などで分けた種類。
  3. 生活に必要な所得・資源が不足し、基本的な需要を満たせない状態。
  4. 答えや解決方法を直接示さず、考える手がかりとなる情報。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 生活に必要な所得・資源が不足し、基本的な需要を満たせない状態。

Giải thích: 「貧困」 thường dùng trong cụm 「貧困に陥る」(Rơi vào cảnh nghèo khó).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1