Nghĩa
Tình trạng nghèo nàn về số lượng, nội dung, vóc dáng, thiết bị..., không đủ sức mạnh hoặc không có vẻ ngoài tương xứng.
Giải thích
Thiếu quy mô, chất lượng và cường độ so với mức mong đợi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thiếu quy mô, chất lượng và cường độ so với mức mong đợi.
Nghĩa chính 1
Tình trạng nghèo nàn về số lượng, nội dung, vóc dáng, thiết bị..., không đủ sức mạnh hoặc không có vẻ ngoài tương xứng.
Ví dụ
-
山間部では交通網が貧弱だ。
Mạng lưới giao thông ở vùng núi còn nghèo nàn.
-
貧弱な証拠だけでは結論を出せない。
Chỉ với bằng chứng yếu thì không thể đưa ra kết luận.
-
以前の装置は機能が貧弱だった。
Thiết bị trước đây có chức năng nghèo nàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
貧弱な設備
Thiết bị nghèo nàn
-
内容が貧弱
Nội dung thiếu thốn.
-
貧弱な体格
Vóc dáng yếu ớt
-
貧弱な根拠
Căn cứ yếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng từ này cho ngoại hình của một người có thể mang tính xúc phạm; an toàn hơn khi dùng để khách quan chỉ sự thiếu thốn về thiết bị, căn cứ hoặc nội dung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「貧弱(ひんじゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生活に必要な所得・資源が不足し、基本的な需要を満たせない状態。
- 同じ種類の出来事が、短い間隔で何度も起こるさま。
- 商品を性質・用途などで分けた種類。
- 量・内容・体格・設備などが乏しく、十分な力や見栄えがないさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 量・内容・体格・設備などが乏しく、十分な力や見栄えがないさま。
Giải thích: 「貧弱」 thường dùng trong cụm 「貧弱な設備」(Thiết bị nghèo nàn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
