benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「日向」

Cách đọc
ひなた
Từ loại
noun

Nghĩa

Nơi sáng và ấm được ánh nắng chiếu trực tiếp.

Giải thích

Chỉ nơi không bị tòa nhà hay cây cối che bóng, được nắng chiếu vào, đối lập với chỗ râm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nơi không bị tòa nhà hay cây cối che bóng, được nắng chiếu vào, đối lập với chỗ râm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nơi sáng và ấm được ánh nắng chiếu trực tiếp.

Ví dụ

  1. 猫が窓辺の日向で眠っている。

    Một con mèo đang ngủ ở chỗ có nắng bên cửa sổ.

  2. 洗濯物を日向に干すとよく乾く。

    Quần áo sẽ khô nhanh hơn nếu để chúng ở dưới ánh nắng mặt trời.

  3. 寒い朝は日向を選んで歩いた。

    Vào buổi sáng lạnh, tôi chọn đi qua những chỗ có nắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日向で休む

    Nghỉ ngơi dưới ánh nắng mặt trời.

  • 日向に干す

    Để khô dưới nắng.

  • 日向と日陰

    chỗ có nắng và chỗ râm

  • 暖かい日向

    chỗ có nắng ấm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải 日向 đọc là 'hyūga' ở nghĩa phương hướng, mà là cách đọc 'hinata' chỉ nơi được ánh nắng chiếu vào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日向(ひなた)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の形が、ねじれたり曲がったりする。
  2. 日光が直接当たって明るく暖かい場所。
  3. 量・内容・体格・設備などが乏しく、十分な力や見栄えがないさま。
  4. 生活に必要な所得・資源が不足し、基本的な需要を満たせない状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 日光が直接当たって明るく暖かい場所。

Giải thích: 「日向」 thường dùng trong cụm 「日向で休む」(Nghỉ ngơi dưới ánh nắng mặt trời.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1