benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「非難」

Cách đọc
ひなん
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đánh giá hành vi và thái độ của người khác là sai lầm, chỉ trích mạnh mẽ.

Giải thích

Hành động tiêu cực để chỉ trích sai lầm, bất công, thiếu trách nhiệm, v.v. và yêu cầu trách nhiệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hành động tiêu cực để chỉ trích sai lầm, bất công, thiếu trách nhiệm, v.v. và yêu cầu trách nhiệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đánh giá hành vi và thái độ của người khác là sai lầm, chỉ trích mạnh mẽ.

Ví dụ

  1. 国際社会は民間人への攻撃を非難した。

    Cộng đồng quốc tế lên án các cuộc tấn công vào dân thường.

  2. 失敗した個人だけを非難しても解決しない。

    Việc chỉ trách những cá nhân thất bại sẽ không giải quyết được vấn đề.

  3. 委員は説明不足への非難を受けた。

    Ủy viên bị chỉ trích vì giải thích không đầy đủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 行為を非難する

    Lên án hành vi

  • 強く非難する

    Lên án mạnh mẽ

  • 非難を浴びる

    Hứng chịu sự lên án

  • 非難声明

    Tuyên bố lên án.

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với lời phê bình trung lập có kèm phương án cải thiện, từ này nhấn mạnh việc trách đối phương là xấu.「非難」đồng âm nhưng khác nghĩa với「避難」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「非難(ひなん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日光が直接当たって明るく暖かい場所。
  2. 物の形が、ねじれたり曲がったりする。
  3. 量・内容・体格・設備などが乏しく、十分な力や見栄えがないさま。
  4. 人の行為・態度を悪いと指摘し、強く責めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人の行為・態度を悪いと指摘し、強く責めること。

Giải thích: 「非難」 thường dùng trong cụm 「行為を非難する」(Lên án hành vi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1