benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「卑屈」

Cách đọc
ひくつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tự hạ thấp mình quá mức cần thiết và khúm núm nịnh bợ người khác.

Giải thích

Người ta tự hạ mình xuống như thể họ đã mất đi lòng tự trọng và cố gắng làm cho người khác thấy thoải mái.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Người ta tự hạ mình xuống như thể họ đã mất đi lòng tự trọng và cố gắng làm cho người khác thấy thoải mái.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tự hạ thấp mình quá mức cần thiết và khúm núm nịnh bợ người khác.

Ví dụ

  1. 失敗しても卑屈になる必要はない。

    Dù thất bại cũng không cần phải khúm núm.

  2. 権力者に卑屈な態度を取る。

    Có thái độ khúm núm trước người có quyền lực.

  3. 彼は謝罪したが、決して卑屈ではなかった。

    Ông ấy đã xin lỗi nhưng tuyệt nhiên không khúm núm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 卑屈になる

    Trở nên khúm núm

  • 卑屈な態度

    Thái độ khúm núm

  • 卑屈に振る舞う

    Cư xử khúm núm

  • 卑屈ではない

    Không khúm núm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không phải là sự khiêm tốn lịch sự mà là thái độ tiêu cực tự hạ thấp giá trị bản thân để nịnh bợ người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「卑屈(ひくつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分を必要以上に低く見て、相手にこびへつらうさま。
  2. 恐怖・苦痛・驚きなどのために思わず上げる甲高い叫び声。
  3. 卵からかえって間もない、まだ十分に育っていない鳥の子。
  4. 人の行為・態度を悪いと指摘し、強く責めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 自分を必要以上に低く見て、相手にこびへつらうさま。

Giải thích: 「卑屈」 thường dùng trong cụm 「卑屈になる」(Trở nên khúm núm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1