Nghĩa
Đặc biệt là đối với những đứa trẻ, hành vi vi phạm pháp luật và các quy tắc xã hội.
Giải thích
Thuật ngữ xã hội và giáo dục bao quát rộng các hành vi có vấn đề của thanh thiếu niên, đôi khi gồm cả tội phạm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuật ngữ xã hội và giáo dục bao quát rộng các hành vi có vấn đề của thanh thiếu niên, đôi khi gồm cả tội phạm.
Nghĩa chính 1
Đặc biệt là đối với những đứa trẻ, hành vi vi phạm pháp luật và các quy tắc xã hội.
Ví dụ
-
学校と家庭が協力して少年の非行を防ぐ。
Nhà trường và gia đình phối hợp để ngăn ngừa hành vi lệch chuẩn của thanh thiếu niên.
-
非行に走った背景を丁寧に調べる必要がある。
Cần tìm hiểu kỹ hoàn cảnh khiến họ sa vào hành vi lệch chuẩn.
-
地域に非行相談の窓口を設けた。
Đã lập điểm tư vấn về hành vi lệch chuẩn trong khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
少年非行
Hành vi lệch chuẩn ở thanh thiếu niên
-
非行に走る
Đi vào đường lối bất chính.
-
非行を防止する
Ngăn ngừa hành vi lệch chuẩn
-
非行問題
Vấn đề hành vi lệch chuẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phạm vi từ trò nghịch đơn lẻ đến tội phạm; cần tránh gắn nhãn cố định cho chính người có hành vi đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「非行(ひこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分を必要以上に低く見て、相手にこびへつらうさま。
- 恐怖・苦痛・驚きなどのために思わず上げる甲高い叫び声。
- 特に少年が、法律・社会規範に反する行為をすること。素行上の問題。
- 卵からかえって間もない、まだ十分に育っていない鳥の子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 特に少年が、法律・社会規範に反する行為をすること。素行上の問題。
Giải thích: 「非行」 thường dùng trong cụm 「少年非行」(Hành vi lệch chuẩn ở thanh thiếu niên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
