benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「引っかく」

Cách đọc
ひっかく
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Cào mạnh bề mặt bằng móng hoặc một vật có đầu nhọn.

Giải thích

Đây là hành động của con người và động vật khi chúng cắn móng tay hoặc làm vết thương trên bề mặt với các vật sắc nhọn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là hành động của con người và động vật khi chúng cắn móng tay hoặc làm vết thương trên bề mặt với các vật sắc nhọn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Cào mạnh bề mặt bằng móng hoặc một vật có đầu nhọn.

Ví dụ

  1. 猫が驚いて飼い主の腕を引っかくことがある。

    Khi giật mình, đôi khi mèo cào vào cánh tay chủ.

  2. かゆい所を強く引っかくと傷になる。

    Nếu kéo mạnh vào vùng bị ngứa, nó sẽ gây ra vết thương.

  3. 枝が車の側面を引っかくような音がした。

    Có tiếng cành cây đập vào bên cạnh xe, và có một tiếng động như là một cái nhánh đang kéo chiếc xe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 爪で引っかく

    Đưa móng tay vào và kéo nó lại.

  • 腕を引っかく

    Cậu kéo tay mình lại, kéo cánh tay của mình ra.

  • 顔を引っかく

    Cào mặt

  • 強く引っかく

    Kéo mạnh và kéo chặt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một hành động làm vết thương bằng cách đâm móng tay vào bề mặt, chứ không phải chỉ là chạm nhẹ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「引っかく(ひっかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特に少年が、法律・社会規範に反する行為をすること。素行上の問題。
  2. 爪や先のとがった物で表面を強くこする。
  3. 自分を必要以上に低く見て、相手にこびへつらうさま。
  4. 恐怖・苦痛・驚きなどのために思わず上げる甲高い叫び声。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 爪や先のとがった物で表面を強くこする。

Giải thích: 「引っかく」 thường dùng trong cụm 「爪で引っかく」(Đưa móng tay vào và kéo nó lại.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1