Nghĩa
Họ nhận được vật, chuyển nó sang bên mình và sở hữu nó.
Giải thích
Có những cách dùng để nhận và thu hồi hàng hóa, cũng như cách dùng bảo vệ gia đình, con cái, động vật,... và chăm sóc cuộc sống của họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng để nhận và thu hồi hàng hóa, cũng như cách dùng bảo vệ gia đình, con cái, động vật,... và chăm sóc cuộc sống của họ.
Nghĩa chính 1
Họ nhận được vật, chuyển nó sang bên mình và sở hữu nó.
Ví dụ
-
修理の終わった自転車を店から引き取る。
Sau khi sửa xong, bạn sẽ lấy xe đạp của mình tại cửa hàng và nhận nó về nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷物を引き取る
Nhận hành lý của bạn.
-
店から引き取る
Nhận hàng tại cửa hàng
Nghĩa khác 2
Chúng chấp nhận người và động vật để chăm sóc, và chúng có thể được sử dụng để nuôi dưỡng các con vật.
Ví dụ
-
親戚が子どもを引き取ることになった。
Một người họ hàng sẽ nhận chăm sóc đứa trẻ.
-
保護団体から犬を引き取る家庭を募集している。
Tổ chức đang tìm các gia đình sẵn lòng nhận nuôi chó từ nhóm bảo hộ.
Cách kết hợp thường dùng
-
子どもを引き取る
Để nhận con nuôi.
-
犬を引き取る
Để lấy một con chó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Để người khác nhận" có thể được hiểu là để người ta rời khỏi nơi đó, nhưng ở đây chúng tôi sẽ nói về cách sử dụng chính của việc nhận và bảo vệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引き取る(ひきとる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を地面などに触れさせたまま引いて動かす。
- 物を突起や端などに掛けて留める。
- 物を受け取り、自分の側へ移して所有・処理する。
- 爪や先のとがった物で表面を強くこする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物を受け取り、自分の側へ移して所有・処理する。
Giải thích: 「引き取る」 thường dùng trong cụm 「荷物を引き取る」(Nhận hành lý của bạn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
