benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「引き下げる」

Cách đọc
ひきさげる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Hạ giá hoặc tiêu chuẩn xuống mức thấp hơn hiện tại.

Giải thích

Diễn tả hạ số liệu, tiêu chuẩn hoặc rút yêu cầu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả hạ số liệu, tiêu chuẩn hoặc rút yêu cầu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Hạ giá hoặc tiêu chuẩn xuống mức thấp hơn hiện tại.

Ví dụ

  1. 利用者を増やすため、施設は入場料を引き下げた。

    Để tăng người sử dụng, cơ sở giảm giá vé vào cửa.

  2. 参加できる年齢の下限を、十八歳から十六歳に引き下げる。

    Hạ tuổi tối thiểu được tham gia từ mười tám xuống mười sáu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 価格を引き下げる

    hạ giá

  • 基準を引き下げる

    hạ tiêu chuẩn

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Rút lại yêu cầu hoặc đề xuất đã đưa ra.

Ví dụ

  1. 追加の説明を受け、団体は抗議の要求を引き下げた。

    Sau khi được giải thích thêm, đoàn thể rút lại yêu cầu phản đối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 要求を引き下げる

    rút yêu cầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với giá và tiêu chuẩn, chuyển động ngược với 引き上げる. Với đề xuất, yêu cầu, cần dựa ngữ cảnh phân biệt chỉ giảm mức hay rút lại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「引き下げる(ひきさげる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を受け取り、自分の側へ移して所有・処理する。
  2. 物を地面などに触れさせたまま引いて動かす。
  3. 物を突起や端などに掛けて留める。
  4. 価格や基準などを、今より低い水準にする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 価格や基準などを、今より低い水準にする。

Giải thích: 「引き下げる」 thường dùng trong cụm 「価格を引き下げる」(hạ giá).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1