Nghĩa
Hạ giá hoặc tiêu chuẩn xuống mức thấp hơn hiện tại.
Giải thích
Diễn tả hạ số liệu, tiêu chuẩn hoặc rút yêu cầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hạ số liệu, tiêu chuẩn hoặc rút yêu cầu.
Nghĩa chính 1
Hạ giá hoặc tiêu chuẩn xuống mức thấp hơn hiện tại.
Ví dụ
-
利用者を増やすため、施設は入場料を引き下げた。
Để tăng người sử dụng, cơ sở giảm giá vé vào cửa.
-
参加できる年齢の下限を、十八歳から十六歳に引き下げる。
Hạ tuổi tối thiểu được tham gia từ mười tám xuống mười sáu.
Cách kết hợp thường dùng
-
価格を引き下げる
hạ giá
-
基準を引き下げる
hạ tiêu chuẩn
Nghĩa khác 2
Rút lại yêu cầu hoặc đề xuất đã đưa ra.
Ví dụ
-
追加の説明を受け、団体は抗議の要求を引き下げた。
Sau khi được giải thích thêm, đoàn thể rút lại yêu cầu phản đối.
Cách kết hợp thường dùng
-
要求を引き下げる
rút yêu cầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với giá và tiêu chuẩn, chuyển động ngược với 引き上げる. Với đề xuất, yêu cầu, cần dựa ngữ cảnh phân biệt chỉ giảm mức hay rút lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引き下げる(ひきさげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を受け取り、自分の側へ移して所有・処理する。
- 物を地面などに触れさせたまま引いて動かす。
- 物を突起や端などに掛けて留める。
- 価格や基準などを、今より低い水準にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 価格や基準などを、今より低い水準にする。
Giải thích: 「引き下げる」 thường dùng trong cụm 「価格を引き下げる」(hạ giá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
