benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「引き起こす」

Cách đọc
ひきおこす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Trở thành nguyên nhân làm phát sinh một sự việc hoặc trạng thái.

Giải thích

Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa hành vi, các chế độ, các hiện tượng tự nhiên và những sự kiện khác dẫn đến tai nạn, phản ứng, thay đổi hoặc vấn đề.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa hành vi, các chế độ, các hiện tượng tự nhiên và những sự kiện khác dẫn đến tai nạn, phản ứng, thay đổi hoặc vấn đề.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Trở thành nguyên nhân làm phát sinh một sự việc hoặc trạng thái.

Ví dụ

  1. 不注意な操作は重大な事故を引き起こす。

    Việc sử dụng không cẩn thận có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

  2. 急激な物価上昇は社会の混乱を引き起こす恐れがある。

    Tăng giá có thể gây ra sự hỗn loạn xã hội, và những người dân bị ảnh hưởng sẽ phải đối mặt với nguy cơ mất việc làm.

  3. その発言は激しい反発を引き起こす結果となった。

    Phát ngôn đó đã dẫn đến sự phản đối dữ dội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事故を引き起こす

    Nguyên nhân gây ra tai nạn.

  • 混乱を引き起こす

    Để gây ra sự hỗn loạn.

  • 反発を引き起こす

    Để gây ra sự phản đối.

  • 変化を引き起こす

    Để tạo ra sự thay đổi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Để kết quả trở thành chủ ngữ và chủ ngự ý là nguyên nhân, nó được phân biệt với cách dùng vật lý để tạo ra cơ thể người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「引き起こす(ひきおこす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 価格や基準などを、今より低い水準にする。
  2. ある出来事・状態の原因となり、それを生じさせる。
  3. 物を受け取り、自分の側へ移して所有・処理する。
  4. 物を地面などに触れさせたまま引いて動かす。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある出来事・状態の原因となり、それを生じさせる。

Giải thích: 「引き起こす」 thường dùng trong cụm 「事故を引き起こす」(Nguyên nhân gây ra tai nạn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1