benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「卑近」

Cách đọc
ひきん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Nó gần gũi với cuộc sống hàng ngày, thông thường và dễ hiểu.

Giải thích

Nó thể hiện sự quen thuộc, quen thuộc với mọi người, có thể được sử dụng để làm cụ thể các mô tả trừu tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự quen thuộc, quen thuộc với mọi người, có thể được sử dụng để làm cụ thể các mô tả trừu tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Nó gần gũi với cuộc sống hàng ngày, thông thường và dễ hiểu.

Ví dụ

  1. 卑近な例として家庭の電気代を挙げる。

    Lấy hóa đơn tiền điện gia đình làm một ví dụ gần gũi.

  2. 難しい理論を卑近な言葉で説明した。

    Đã giải thích lý thuyết khó bằng những lời gần gũi, dễ hiểu.

  3. 作品は卑近な日常から社会問題を描く。

    Tác phẩm khắc họa vấn đề xã hội từ đời sống hằng ngày gần gũi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 卑近な例

    Một ví dụ gần gũi

  • 卑近な話題

    Một chủ đề gần gũi

  • 卑近な言葉

    Những lời gần gũi, dễ hiểu

  • 卑近な日常

    Những điều tầm thường của cuộc sống hàng ngày.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tuy chứa cùng chữ với「卑しい」, từ này không nhất thiết mang nghĩa thô tục mà có nghĩa gần gũi và dễ hiểu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「卑近(ひきん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある出来事・状態の原因となり、それを生じさせる。
  2. 価格や基準などを、今より低い水準にする。
  3. 物を受け取り、自分の側へ移して所有・処理する。
  4. 日常生活に身近で、ありふれており理解しやすいさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 日常生活に身近で、ありふれており理解しやすいさま。

Giải thích: 「卑近」 thường dùng trong cụm 「卑近な例」(Một ví dụ gần gũi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1